| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Lê Lương Dương | Trường THPT Chu Văn Thịnh Huyện Mai Sơn - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 38561 |
| Hoàng Anh Tuấn | Trường THPT Chuyên Sơn La Thành phố Sơn La - Sơn La |
Học sinh | 120 |
| Điêu Khắc Đa | Trường THPT Quỳnh Nhai Huyện Quỳnh Nhai - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 6415 |
| Nguyễn Tiến Dũng | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 90 |
| Phạm Thị Lan | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 246 |
| Nguyễn Phú Đức | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 1521 |
| Hà Anh Tuấn | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 90 |
| Đang bị khóa | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 44 |
| Nguyễn Xuân Tuy | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 90 |
| Nguyễn Xuân Tuy | Trường Tiểu học Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 89 |
| Nguyễn Xuân Tuy | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Phó Hiệu trưởng | 90 |
| Cầm Mai Phượng | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 676 |
| Vũ Văn Nam | Trường THPT Yên Châu Huyện Yên Châu - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 5267 |
| Đoàn Văn Thắng | Trường THPT Chuyên Sơn La Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 1180 |
| Nguyễn Lan Huệ | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 5330 |
| Hathu Hoa | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 4118 |
| Đang bị khóa | Phòng GD&ĐT Yên Châu Huyện Yên Châu - Sơn La |
Chuyên viên Phòng | 89 |
| Dieu Thi Huong | Trường THPT Chiềng Sinh Thành phố Sơn La - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 1468 |
| Ngô Hai | Trường THPT Mai Sơn Huyện Mai Sơn - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 14028 |
| Vũ Quốc Hữu | Trường THPT Sông Mã Huyện Sông Mã - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 3269 |


Các ý kiến mới nhất