Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Lương Hùng)
  • (Trương Hoàng Anh)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Toan8tap1kntthinh_anh1.jpg GTS_thang_2_Kien_quyet_kien_tri_dau_tranh_phong_chong_tham_nhung_tieu_cuc_gop_phan_xay_dung_Dang_va_Nha_nuoc_ta_ngay_cang_trong_sach_vung_manh.flv GTS_Son_La_voi_chien_dich_Tay_Bac_1952.flv Gts_Dao_hieu_trong_doi_song_xa_hoi_Viet_Nam_hien_nay.flv Me_rat_tu_hao_ve_con_day_An_Nhung_dieu_con_hoc_hom_nay_la_nhung_bau_vat_quy_gia_ma_chung_ta_can_giu_gin_va_truyen_lai_cho_the_he_sau.flv

    Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Sơn La.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Tuần 28

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Trọng Quỳnh
    Ngày gửi: 09h:03' 23-02-2012
    Dung lượng: 2.9 MB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người
    Năm Học : 2010 - 2011 HỌC KỲ 1 Môn : SINH HỌC Ra trang bìa HỌC KỲ 2 Môn : SINH HỌC Ra trang bìa
    Lớp : 6A Lớp : 6A Các ô này dùng để thống kê số học sinh nữ
    STT Họ và tên HS Nữ Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 ĐTHI ĐTBm CẢ NĂM Thi HK1 TBHK1 Thi HK2 TBHK2 TBCN
    1 Giàng A Chi 5 5 6 5 5.0 5.1 5 4 5 5 5.0 4.9 5.0
    2 Sộng Dê Chua 4 5 5 6 5.0 5.1 5 5 5 5 5.0 5.0 5.0
    3 Giàng A Cử 6 6 5 6 6.0 5.9 6 3 6 5 5.0 5.0 5.3
    4 Vàng Ca Dênh 5 5 6 5 5.0 5.1 7 3 5 5 5.0 5.0 5.0
    5 Thào A Dơ A 7 6 7 6 6.0 6.3 7 5 6 6 7.0 6.4 6.4
    6 Thào A Dơ B 5 5 5 5 5.0 5.0 5 6 7 5 4.0 5.0 5.0
    7 Sộng A Hạ 5 6 6 5 6.0 5.6 6 5 7 5 4.0 5.0 5.2
    8 Ly A Hồng 6 6 5 6 6.0 5.9 4 6 7 5 5.0 5.3 5.5
    9 Lầu A Huy 5 4 5 6 5.0 5.1 5 5 6 6 7.0 6.1 5.8
    10 Giàng A Khứ 6 6 5 6 5.0 5.5 7 6 6 5 4.0 5.1 5.2
    11 Vì Văn Nhất 5 6 6 5 6.0 5.6 5 6 5 5 5.0 5.1 5.3
    12 Vàng Thị Nhia x 5 6 6 6 5.0 5.5 7 4 4 5 5.0 5.0 5.2 3 3 3 3 3
    13 Thào A Phi 6 6 5 6 6.0 5.9 5 5 6 5 5.0 5.1 5.4
    14 Lậu A Phổng 5 5 6 5 5.0 5.1 6 4 6 7 7.0 6.4 6.0
    15 Thào A Phủ 5 5 6 6 4.0 5.0 5 4 4 5 6.0 5.1 5.1
    16 Ly A Sao 5 5 5 5 6.0 5.4 7 5 3 5 5.0 5.0 5.1
    17 Thào A Sệnh 4 6 5 6 5.0 5.3 7 6 6 3 5.0 5.0 5.1
    18 Giàng Mạnh Sộng 6 6 7 6 6.0 6.1 6 4 6 6 6.0 5.8 5.9
    19 Vàng Thị Sua x 6 5 5 6 6.0 5.8 5 6 7 7 6.0 6.3 6.1 3 3 3 3 3
    20 Sộng A Sênh 6 4 6 5 6.0 5.5 6 4 6 6 4.0 5.0 5.2
    21 Vàng A Thấy 5 6 6 4 5.0 5.0 6 4 5 5 5.0 5.0 5.0
    22 Vì Thị Thơ x 6 6 6 6 6.0 6.0 6 5 7 5 4.0 5.0 5.3 3 3 4 3 3
    23 Lò Thị Thu x 7 6 7 6 6.0 6.3 6 6 7 6 8.0 6.9 6.7 3 3 1 2 2
    24 Thào Thị Tia x 6 5 5 6 5.0 5.4 5 5 7 5 4.0 4.9 5.1 3 3 4 4 3
    25 Giàng A Tỉnh 5 6 5 5 6.0 5.5 5 7 6 5 4.0 5.0 5.2
    26 Vì Văn Tuấn 7 7 6 6 6.0 6.3 6 7 6 6 7.0 6.5 6.4
    27 Thào Thị Vự x 8 6 7 7 6.0 6.6 6 7 6 6 7.0 6.5 6.5 3 2 2 2 2
























    Tổng số HS 27 Tên GVBM: 0 Tổng số HS: 27

    Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
    cuối học kỳ SL TL % SL TL % cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 1 3.7% 0 0.0% 0 0.0%
    Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 6.5 - 7.9 -1 -3.7% 0 0.0% 0 0.0%
    Điểm 5.0 - 6.4 26 96.3% 27 26 100.0% Điểm 5.0 - 6.4 20 74.1% 25 92.6% 27 100.0%
    Điểm 3.5 - 4.9 -26 -96.3% -27 -26 -100.0% Điểm 3.5 - 4.9 -20 -74.1% -25 -92.6% -27 -100.0%
    Điểm 0 - 3.4 27 100.0% 27 27 100.0% Điểm 0 - 3.4 27 100.0% 27 100.0% 27 100.0%


    Thống kê điểm Điểm K. tra HK TB môn HK Thống kê điểm học Điểm Thi HK TB môn HK TBm CẢ NĂM
    học sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % sinh nữ cuối học kỳ SL TL % SL TL % SL TL %
    Điểm 8.0 - 10 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 8.0 - 10 1 3.7% 0 0.0% 0 0.0%
    Điểm 6.5 - 7.9 0 0.0% 1 0 3.7% Điểm 6.5 - 7.9 1 3.7% 2 7.4% 2 7.4%
    Điểm 5.0 - 6.4 6 22.2% 5 0 18.5% Điểm 5.0 - 6.4 2 7.4% 3 11.1% 4 14.8%
    Điểm 3.5 - 4.9 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 3.5 - 4.9 2 7.4% 1 3.7% 0 0.0%
    Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0 0.0% Điểm 0 - 3.4 0 0.0% 0 0.0% 0 0.0%
     
    Gửi ý kiến